TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miséreux

/mi.ze.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

miséreux nghĩa là nghèo khổ, người nghèo khổ.

Nghĩa của miséreux

Tính từ

  1. Nghèo khổ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nghèo khổ.

Dạng từ của miséreux

Giống cáimiséreuse /mi.ze.ʁøz/
Giống cái số nhiềumiséreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với miséreux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ poverty-stricken, destitute

Câu hỏi thường gặp

miséreux nghĩa là gì?

miséreux (tính từ, danh từ) nghĩa là nghèo khổ, người nghèo khổ.

miséreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miséreux (giọng Pháp chuẩn): /mi.ze.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.