miséricorde
miséricorde nghĩa là lòng khoan dung, miséricorde divine, lòng chúa nhân từ, trời ơi.
Nghĩa của miséricorde
Danh từ · giống cái
- Lòng khoan dung.
- Miséricorde divine; (tôn giáo) lòng Chúa nhân từ.
Thán từ
- Trời ơi!
Dạng từ của miséricorde
Đi với mạo từ: une miséricorde · la miséricorde
| Số nhiều | miséricordes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với miséricorde
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mercy
- Thán từ mercy
Câu hỏi thường gặp
miséricorde nghĩa là gì?
miséricorde (danh từ, thán từ) nghĩa là lòng khoan dung, miséricorde divine, lòng chúa nhân từ, trời ơi.
miséricorde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miséricorde (giọng Pháp chuẩn): /mi.ze.ʁi.kɔʁd/.
miséricorde là giống đực hay giống cái?
miséricorde là danh từ giống cái (dùng với une, la).