TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miséricorde

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.ze.ʁi.kɔʁd/ giọng máy của trình duyệt

miséricorde nghĩa là lòng khoan dung, miséricorde divine, lòng chúa nhân từ, trời ơi.

Nghĩa của miséricorde

Danh từ · giống cái

  1. Lòng khoan dung.
  2. Miséricorde divine; (tôn giáo) lòng Chúa nhân từ.

Thán từ

  1. Trời ơi!

Dạng từ của miséricorde

Đi với mạo từ: une miséricorde · la miséricorde

Số nhiềumiséricordes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với miséricorde

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mercy
  • Thán từ mercy

Câu hỏi thường gặp

miséricorde nghĩa là gì?

miséricorde (danh từ, thán từ) nghĩa là lòng khoan dung, miséricorde divine, lòng chúa nhân từ, trời ơi.

miséricorde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miséricorde (giọng Pháp chuẩn): /mi.ze.ʁi.kɔʁd/.

miséricorde là giống đực hay giống cái?

miséricorde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.