miséricordieusement
/mi.ze.ʁi.kɔʁ.djøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
miséricordieusement nghĩa là với lòng khoan dung.
Nghĩa của miséricordieusement
Phó từ
- Với lòng khoan dung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ mercifully
Câu hỏi thường gặp
miséricordieusement nghĩa là gì?
miséricordieusement (phó từ) nghĩa là với lòng khoan dung.
miséricordieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miséricordieusement (giọng Pháp chuẩn): /mi.ze.ʁi.kɔʁ.djøz.mɑ̃/.