TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miséricordieusement

/mi.ze.ʁi.kɔʁ.djøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

miséricordieusement nghĩa là với lòng khoan dung.

Nghĩa của miséricordieusement

Phó từ

  1. Với lòng khoan dung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ mercifully

Câu hỏi thường gặp

miséricordieusement nghĩa là gì?

miséricordieusement (phó từ) nghĩa là với lòng khoan dung.

miséricordieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miséricordieusement (giọng Pháp chuẩn): /mi.ze.ʁi.kɔʁ.djøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.