merci
merci nghĩa là cảm ơn, cám ơn, sự thương xót, lời cảm ơn.
Nghĩa của merci
Thán từ
- Cảm ơn, cám ơn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Elle a dit « Merci pour le repas. » au cuisinier.Bà ấy nói với người đầu bếp "cám ơn về bữa ăn".
- Merci de m'avoir invité.Cám ơn bạn đã mời tôi.
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự thương xót.
- Aucune mercikhông chút thương xót
- Lời cảm ơn, lời cảm tạ.
- Grand mercicảm ơn lắm
Dạng từ của merci
| Số nhiều | mercis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merci
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với merci
- à la merci de — phó mặc (ai) khu xử; phó mặc
- A la merci du vainqueurphó mặc kẻ thắng khu xử
- Navire à la merci des ventschiếc tàu phó mặc sóng gió
- à merci — thả cửa, mặc sức
- Taillable et corvéable à merciphải nộp thuế và lao dịch thả cửa
- demander merci — xin hàng, xin gia ơn
- dieu merci — nhờ trời
- sans merci — không thương xót
- merci du peu! — (thân mật) xin đủ!; quá lắm
- merci beaucoup — Cảm ơn rất nhiều.
- merci bien — Cảm ơn.
Câu ví dụ với merci
- Elle a dit « Merci pour le repas. » au cuisinier. Bà ấy nói với người đầu bếp "cám ơn về bữa ăn".Tatoeba #418587
- Merci de ne pas prêter attention à cette indication. Xin hãy bỏ qua chỉ dẫn này.Tatoeba #452697
- Merci de m'avoir invité. Cám ơn bạn đã mời tôi.Tatoeba #494085
- Merci, c'est tout. Cám ơn. Thôi nhé.Tatoeba #3472
- Bien, merci. Et vous ? Cám ơn, tốt ạ. Còn bạn?Tatoeba #8743
- « Merci. » « De rien. » "Cám ơn." "Không có chi."Tatoeba #3884
- Merci beaucoup ! Cám ơn bạn nhiều nghe!Tatoeba #3381
- Appelez-moi quand bon vous semblera, merci bien. Gọi cho tôi khi nào bạn sẵn sàng, cảm ơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #902056
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ thank you
- Danh từ mercy; grace
- Danh từ thanks, an expression of gratitude, the word merci
Câu hỏi thường gặp
merci nghĩa là gì?
merci (thán từ, danh từ) nghĩa là cảm ơn, cám ơn, sự thương xót, lời cảm ơn.
merci phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merci (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.si/.