TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pitié

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pi.tje/ giọng máy của trình duyệt

pitié nghĩa là lòng thương hại.

Nghĩa của pitié

Danh từ · giống cái

  1. Lòng thương hại.
    • à faire pitiéthảm hại
    • faire pitiéxem faire
    • Quelle pitié!thật là một điều đáng thương hại!
    • Sans pitiénhẫn tâm

Dạng từ của pitié

Đi với mạo từ: une pitié · la pitié

Số nhiềupitiés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pitié

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với pitié

  • Il a eu pitié de moi et m'a aidé à m'en sortir. Anh ấy thông cảm với tôi và đã giúp tôi thoát khỏi khó khăn.Tatoeba #330307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pity, mercy

Câu hỏi thường gặp

pitié nghĩa là gì?

pitié (danh từ) nghĩa là lòng thương hại.

pitié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitié (giọng Pháp chuẩn): /pi.tje/.

pitié là giống đực hay giống cái?

pitié là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.