pitié
pitié nghĩa là lòng thương hại.
Nghĩa của pitié
Danh từ · giống cái
- Lòng thương hại.
- à faire pitiéthảm hại
- faire pitiéxem faire
- Quelle pitié!thật là một điều đáng thương hại!
- Sans pitiénhẫn tâm
Dạng từ của pitié
Đi với mạo từ: une pitié · la pitié
| Số nhiều | pitiés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pitié
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với pitié
- Il a eu pitié de moi et m'a aidé à m'en sortir. Anh ấy thông cảm với tôi và đã giúp tôi thoát khỏi khó khăn.Tatoeba #330307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pity, mercy
Câu hỏi thường gặp
pitié nghĩa là gì?
pitié (danh từ) nghĩa là lòng thương hại.
pitié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pitié (giọng Pháp chuẩn): /pi.tje/.
pitié là giống đực hay giống cái?
pitié là danh từ giống cái (dùng với une, la).