TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pithécanthrope

danh từ giống đực (m)
/pi.te.kɑ̃t.ʁɔp/ giọng máy của trình duyệt

pithécanthrope nghĩa là Pitecantrop.

Nghĩa của pithécanthrope

Danh từ · giống đực

  1. Pitecantrop.

Dạng từ của pithécanthrope

Đi với mạo từ: un pithécanthrope · le pithécanthrope

Số nhiềupithécanthropes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pithecanthropoid

Câu hỏi thường gặp

pithécanthrope nghĩa là gì?

pithécanthrope (danh từ) nghĩa là Pitecantrop.

pithécanthrope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pithécanthrope (giọng Pháp chuẩn): /pi.te.kɑ̃t.ʁɔp/.

pithécanthrope là giống đực hay giống cái?

pithécanthrope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.