TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piton

danh từ giống đực (m)
/pi.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

piton nghĩa là đinh khuy, chỏm núi.

Nghĩa của piton

Danh từ · giống đực

  1. Đinh khuy.
  2. Chỏm núi.
  3. Đinh trèo núi.

Dạng từ của piton

Đi với mạo từ: un piton · le piton

Số nhiềupitons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piton

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nail (metal object); spike, pick (especially for mountaineering)

Câu hỏi thường gặp

piton nghĩa là gì?

piton (danh từ) nghĩa là đinh khuy, chỏm núi.

piton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piton (giọng Pháp chuẩn): /pi.tɔ̃/.

piton là giống đực hay giống cái?

piton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.