merci beaucoup
merci beaucoup nghĩa là cảm ơn rất nhiều.
Nghĩa của merci beaucoup
Thán từ
- Cảm ơn rất nhiều.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merci beaucoup
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với merci beaucoup
- Merci beaucoup ! Cám ơn bạn nhiều nghe!Tatoeba #3381
- Merci beaucoup pour tout ce que vous avez fait. Cảm ơn bạn vì đã giúp đỡ tôi rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331130
- Merci beaucoup. Cảm ơn bạn rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3594330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ thank you very much
Câu hỏi thường gặp
merci beaucoup nghĩa là gì?
merci beaucoup (thán từ) nghĩa là cảm ơn rất nhiều.
merci beaucoup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merci beaucoup (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.si bo.ku/.