TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

merci bien

/mɛʁ.si bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

merci bien nghĩa là cảm ơn.

Nghĩa của merci bien

Thán từ

  1. Cảm ơn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Appelez-moi quand bon vous semblera, merci bien.Gọi cho tôi khi nào bạn sẵn sàng, cảm ơn.
    • Merci bien.Cảm ơn bạn rất nhiều.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merci bien

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với merci bien

  • Appelez-moi quand bon vous semblera, merci bien. Gọi cho tôi khi nào bạn sẵn sàng, cảm ơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #902056
  • Merci bien. Cảm ơn bạn rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794272

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ thank you very much

Câu hỏi thường gặp

merci bien nghĩa là gì?

merci bien (thán từ) nghĩa là cảm ơn.

merci bien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merci bien (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.si bjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.