nécessaire
nécessaire nghĩa là cần, cần thiết.
Nghĩa của nécessaire
Tính từ
- Cần, cần thiết.
- La respiration est nécessaire à la viehô hấp là cần thiết cho sự sống
- Tất yếu, nhất thiết.
- Résultat nécessairekết quả tất yếu
Danh từ · giống đực
- Cái cần thiết.
- Manquer du nécessairethiếu cái cần thiết
- Hộp đồ (dùng).
- Nécessaire de couturehộp đồ khâu
- Triết học Cái tất yếu.
Dạng từ của nécessaire
| Số nhiều | nécessaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nécessaire
Trái nghĩa
Câu ví dụ với nécessaire
- Il est nécessaire que tu viennes ici immédiatement. Anh cần phải đến đây ngay lập tức.Tatoeba #336905
- Il n'était pas nécessaire qu'elle se presse. Không cần thiết chị ấy phải vội vàng.Tatoeba #332209
- Si tu vas à l'étranger il est nécessaire d'avoir un passeport. Nếu bạn ra nước ngoài, bạn cần có hộ chiếu.Tatoeba #120096
- Est-il nécessaire d'élargir la connaissance de l'Homme à travers l'exploration de l'espace ? Có cần thiết phải mở rộng sự hiểu biết của con người thông qua thăm dò vũ trụ không?Tatoeba #3963
- Laisse-moi t'aider si c'est nécessaire. Hãy để tôi giúp bạn, nếu cần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13671
- Il n'est pas nécessaire d'expliquer. Không cần giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7839604
- Il est nécessaire que tu ailles voir un docteur. Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366858
- Le mariage est un mal, mais c'est un mal nécessaire. Hôn nhân, nếu một người phải đối diện với sự thật, là một cái ác, nhưng là cái ác cần thiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #870651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ necessary
- Danh từ kit
Câu hỏi thường gặp
nécessaire nghĩa là gì?
nécessaire (tính từ, danh từ) nghĩa là cần, cần thiết.
nécessaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nécessaire (giọng Pháp chuẩn): /ne.se.sɛʁ/.