nécessairement
nécessairement nghĩa là cần thiết, tất yếu, nhất thiết.
Nghĩa của nécessairement
Phó từ
- Cần thiết.
- Il faut nécessairement mangercần thiết phải ăn
- Tất yếu, nhất thiết.
- L'effet suit nécessairement la causekết quả tất yếu theo sau nguyên nhân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nécessairement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với nécessairement
- Un film doit avoir un début, un milieu et une fin... mais pas nécessairement dans cet ordre. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13609289
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ necessarily, inevitably, consequently
Câu hỏi thường gặp
nécessairement nghĩa là gì?
nécessairement (phó từ) nghĩa là cần thiết, tất yếu, nhất thiết.
nécessairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nécessairement (giọng Pháp chuẩn): /ne.se.sɛʁ.mɑ̃/.