TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nécessairement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ne.se.sɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

nécessairement nghĩa là cần thiết, tất yếu, nhất thiết.

Nghĩa của nécessairement

Phó từ

  1. Cần thiết.
    • Il faut nécessairement mangercần thiết phải ăn
  2. Tất yếu, nhất thiết.
    • L'effet suit nécessairement la causekết quả tất yếu theo sau nguyên nhân

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nécessairement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với nécessairement

  • Un film doit avoir un début, un milieu et une fin... mais pas nécessairement dans cet ordre. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13609289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ necessarily, inevitably, consequently

Câu hỏi thường gặp

nécessairement nghĩa là gì?

nécessairement (phó từ) nghĩa là cần thiết, tất yếu, nhất thiết.

nécessairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nécessairement (giọng Pháp chuẩn): /ne.se.sɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.