TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nébulosité

danh từ giống cái (f)
/ne.by.lɔ.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

nébulosité nghĩa là mây mù, tỷ lệ che mây.

Nghĩa của nébulosité

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn Mây mù.
  2. Khí tượng học Tỷ lệ che mây.
  3. Nghĩa bóng Tính lờ mờ, tính không rõ ràng.
    • Nébulosité d'une explicationtính lờ mờ của một lời giải thích

Dạng từ của nébulosité

Đi với mạo từ: une nébulosité · la nébulosité

Số nhiềunébulosités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nébulosité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nebulosity; cloud cover

Câu hỏi thường gặp

nébulosité nghĩa là gì?

nébulosité (danh từ) nghĩa là mây mù, tỷ lệ che mây.

nébulosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nébulosité (giọng Pháp chuẩn): /ne.by.lɔ.zi.te/.

nébulosité là giống đực hay giống cái?

nébulosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.