nébuliseur
danh từ giống đực (m)
/ne.by.li.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
nébuliseur nghĩa là ống phun.
Nghĩa của nébuliseur
Danh từ · giống đực
- Y học Ống phun (thuốc).
Dạng từ của nébuliseur
Đi với mạo từ: un nébuliseur · le nébuliseur
| Số nhiều | nébuliseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nebulizer, atomizer, spray
Câu hỏi thường gặp
nébuliseur nghĩa là gì?
nébuliseur (danh từ) nghĩa là ống phun.
nébuliseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nébuliseur (giọng Pháp chuẩn): /ne.by.li.zœʁ/.
nébuliseur là giống đực hay giống cái?
nébuliseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).