limpidité
limpidité nghĩa là sự trong trẻo, tính trong trẻo, tính trong sáng.
Nghĩa của limpidité
Danh từ · giống cái
- Sự trong trẻo, tính trong trẻo.
- Limpidité de l'eautính trong trẻo của nước
- Tính trong sáng.
- La limpidité du styletính trong sáng của lời văn
- Tính sáng sủa, tính rõ ràng.
Dạng từ của limpidité
Đi với mạo từ: une limpidité · la limpidité
| Số nhiều | limpidités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limpidité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limpidity
Câu hỏi thường gặp
limpidité nghĩa là gì?
limpidité (danh từ) nghĩa là sự trong trẻo, tính trong trẻo, tính trong sáng.
limpidité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limpidité (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃.pi.di.te/.
limpidité là giống đực hay giống cái?
limpidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).