TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limule

danh từ giống đực (m)
/li.myl/ giọng máy của trình duyệt

limule nghĩa là con sam.

Nghĩa của limule

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con sam.

Dạng từ của limule

Đi với mạo từ: un limule · le limule

Số nhiềulimules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horseshoe crab

Câu hỏi thường gặp

limule nghĩa là gì?

limule (danh từ) nghĩa là con sam.

limule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limule (giọng Pháp chuẩn): /li.myl/.

limule là giống đực hay giống cái?

limule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.