TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opacité

danh từ giống cái (f)
/ɔ.pa.si.te/ giọng máy của trình duyệt

opacité nghĩa là tính mờ đục, tính chắn sáng, sự tối mù mịt, bóng tối dày đặc.

Nghĩa của opacité

Danh từ · giống cái

  1. Tính mờ đục, tính chắn sáng.
  2. Sự tối mù mịt, bóng tối dày đặc.

Dạng từ của opacité

Đi với mạo từ: une opacité · l'opacité

Số nhiềuopacités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opacité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opacity; opaqueness

Câu hỏi thường gặp

opacité nghĩa là gì?

opacité (danh từ) nghĩa là tính mờ đục, tính chắn sáng, sự tối mù mịt, bóng tối dày đặc.

opacité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opacité (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pa.si.te/.

opacité là giống đực hay giống cái?

opacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.