TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transparence

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃s.pa.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

transparence nghĩa là sự trong suốt, sự trong trẻo.

Nghĩa của transparence

Danh từ · giống cái

  1. Sự trong suốt.
    • La transparence du cristalsự trong suốt của pha lê
  2. Nghĩa bóng Sự trong trẻo.
    • La transparence de l'âmesự trong trẻo của tâm hồn
  3. Điện ảnh Màn ảnh suốt.

Dạng từ của transparence

Đi với mạo từ: une transparence · la transparence

Số nhiềutransparences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transparence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transparence, transparency

Câu hỏi thường gặp

transparence nghĩa là gì?

transparence (danh từ) nghĩa là sự trong suốt, sự trong trẻo.

transparence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transparence (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.pa.ʁɑ̃s/.

transparence là giống đực hay giống cái?

transparence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.