transparence
transparence nghĩa là sự trong suốt, sự trong trẻo.
Nghĩa của transparence
Danh từ · giống cái
- Sự trong suốt.
- La transparence du cristalsự trong suốt của pha lê
- Nghĩa bóng Sự trong trẻo.
- La transparence de l'âmesự trong trẻo của tâm hồn
- Điện ảnh Màn ảnh suốt.
Dạng từ của transparence
Đi với mạo từ: une transparence · la transparence
| Số nhiều | transparences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transparence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transparence, transparency
Câu hỏi thường gặp
transparence nghĩa là gì?
transparence (danh từ) nghĩa là sự trong suốt, sự trong trẻo.
transparence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transparence (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.pa.ʁɑ̃s/.
transparence là giống đực hay giống cái?
transparence là danh từ giống cái (dùng với une, la).