transparent
transparent nghĩa là trong suốt, trong trẻo, tờ phóng, màn đồng đèn.
Nghĩa của transparent
Tính từ
- Trong suốt.
- Trong trẻo.
- Teint transparentnước da trong trẻo
- Dễ thấy, dễ đoán, dễ nhận ra.
- Une allusion transparentemột lời ám chỉ dễ đoán
- Dễ đoán được tâm tình.
- C'est un homme transparentđó là một người dễ đoán được tâm tình
Danh từ · giống đực
- Tờ phóng (để lồng xuống dưới mà viết cho thẳng hàng trên giấy không kẻ).
- Màn đồng đèn (màn có vẽ hay không, chiếu đèn phía sau để tạo nên một cảnh trang trí).
Dạng từ của transparent
| Số nhiều | transparents |
| Giống cái | transparente /tʁɑ̃s.pa.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | transparentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transparent
Trái nghĩa
Họ từ của transparent
Câu ví dụ với transparent
- Ce liquide transparent contient du poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181036
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ transparent; see-through; translucid; allowing light to pass through; clear; transparent, easy to understand, unambiguous
- Danh từ paper having ruled lines put underneath a white sheet of paper in order to write straight; screen lit from behind (now: enseigne lumineuse); plastic film used to show images with an overhead, overhead transparency
Câu hỏi thường gặp
transparent nghĩa là gì?
transparent (tính từ, danh từ) nghĩa là trong suốt, trong trẻo, tờ phóng, màn đồng đèn.
transparent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transparent (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.pa.ʁɑ̃/.