TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transparent

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃s.pa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

transparent nghĩa là trong suốt, trong trẻo, tờ phóng, màn đồng đèn.

Nghĩa của transparent

Tính từ

  1. Trong suốt.
  2. Trong trẻo.
    • Teint transparentnước da trong trẻo
  3. Dễ thấy, dễ đoán, dễ nhận ra.
    • Une allusion transparentemột lời ám chỉ dễ đoán
  4. Dễ đoán được tâm tình.
    • C'est un homme transparentđó là một người dễ đoán được tâm tình

Danh từ · giống đực

  1. Tờ phóng (để lồng xuống dưới mà viết cho thẳng hàng trên giấy không kẻ).
  2. Màn đồng đèn (màn có vẽ hay không, chiếu đèn phía sau để tạo nên một cảnh trang trí).

Dạng từ của transparent

Số nhiềutransparents
Giống cáitransparente /tʁɑ̃s.pa.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềutransparentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transparent

Trái nghĩa

Họ từ của transparent

Câu ví dụ với transparent

  • Ce liquide transparent contient du poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181036

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transparent; see-through; translucid; allowing light to pass through; clear; transparent, easy to understand, unambiguous
  • Danh từ paper having ruled lines put underneath a white sheet of paper in order to write straight; screen lit from behind (now: enseigne lumineuse); plastic film used to show images with an overhead, overhead transparency

Câu hỏi thường gặp

transparent nghĩa là gì?

transparent (tính từ, danh từ) nghĩa là trong suốt, trong trẻo, tờ phóng, màn đồng đèn.

transparent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transparent (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.pa.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.