opaque
/ɔ.pak/ giọng máy của trình duyệt
opaque nghĩa là mờ đục, chắn sáng, dày đặc, bí hiểm.
Nghĩa của opaque
Tính từ
- Mờ đục, chắn sáng.
- Dày đặc; bí hiểm.
- Nuit opaqueđêm tối dày đặc
- Mot opaquetừ bí hiểm
Dạng từ của opaque
| Số nhiều | opaques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opaque
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ opaque
Câu hỏi thường gặp
opaque nghĩa là gì?
opaque (tính từ) nghĩa là mờ đục, chắn sáng, dày đặc, bí hiểm.
opaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opaque (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pak/.