opaline
danh từ giống cái (f)
/ɔ.pa.lin/ giọng máy của trình duyệt
opaline nghĩa là thuỷ tinh trắng sữa.
Nghĩa của opaline
Danh từ · giống cái
- Thuỷ tinh trắng sữa.
- Đồ thủy tinh trắng sữa.
Tính từ
- xem opalin — Có ánh sữa.
Dạng từ của opaline
Đi với mạo từ: une opaline · l'opaline
Câu hỏi thường gặp
opaline nghĩa là gì?
opaline (danh từ, tính từ) nghĩa là thuỷ tinh trắng sữa.
opaline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opaline (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pa.lin/.
opaline là giống đực hay giống cái?
opaline là danh từ giống cái (dùng với une, la).