TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opalin

/ɔ.pa.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

opalin nghĩa là có ánh sữa.

Nghĩa của opalin

Tính từ

  1. Có ánh sữa.
    • Reflets opalinsánh sữa

Dạng từ của opalin

Số nhiềuopalins
Giống cáiopaline /ɔ.pa.lin/
Giống cái số nhiềuopalines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ opal (having an opal color)

Câu hỏi thường gặp

opalin nghĩa là gì?

opalin (tính từ) nghĩa là có ánh sữa.

opalin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opalin (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pa.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.