TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

operculaire

giọng máy của trình duyệt

operculaire nghĩa là làm nắp.

Nghĩa của operculaire

Tính từ

  1. Làm nắp.
    • Valve operculairevan nắp, van đậy

Dạng từ của operculaire

Số nhiềuoperculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ opercular

Câu hỏi thường gặp

operculaire nghĩa là gì?

operculaire (tính từ) nghĩa là làm nắp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.