TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opercule

danh từ giống đực (m)
/ɔ.pɛʁ.kyl/ giọng máy của trình duyệt

opercule nghĩa là nắp.

Nghĩa của opercule

Danh từ · giống đực

  1. Nắp.
    • Opercule de mollusque(động vật học) nắp cỏ ốc
    • Opercule de sporange de mousse(thực vật học) nắp túi bào tử rêu

Dạng từ của opercule

Đi với mạo từ: un opercule · l'opercule

Số nhiềuopercules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operculum

Câu hỏi thường gặp

opercule nghĩa là gì?

opercule (danh từ) nghĩa là nắp.

opercule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opercule (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pɛʁ.kyl/.

opercule là giống đực hay giống cái?

opercule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.