operculé
/ɔ.pɛʁ.ky.le/ giọng máy của trình duyệt
operculé nghĩa là có nắp.
Nghĩa của operculé
Tính từ
- Có nắp.
- Coquille operculéevỏ có nắp (của ốc)
Dạng từ của operculé
| Số nhiều | operculés |
| Giống cái | operculée |
| Giống cái số nhiều | operculées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sealed (especially with an operculum)
Câu hỏi thường gặp
operculé nghĩa là gì?
operculé (tính từ) nghĩa là có nắp.
operculé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của operculé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pɛʁ.ky.le/.