TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

translucide

/tʁɑ̃.sly.sid/ giọng máy của trình duyệt

translucide nghĩa là trong mờ.

Nghĩa của translucide

Tính từ

  1. Trong mờ.

Dạng từ của translucide

Số nhiềutranslucides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với translucide

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ translucent (allowing light to pass through scattering it)

Câu hỏi thường gặp

translucide nghĩa là gì?

translucide (tính từ) nghĩa là trong mờ.

translucide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của translucide (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.sly.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.