translucide
/tʁɑ̃.sly.sid/ giọng máy của trình duyệt
translucide nghĩa là trong mờ.
Nghĩa của translucide
Tính từ
- Trong mờ.
Dạng từ của translucide
| Số nhiều | translucides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với translucide
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ translucent (allowing light to pass through scattering it)
Câu hỏi thường gặp
translucide nghĩa là gì?
translucide (tính từ) nghĩa là trong mờ.
translucide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của translucide (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.sly.sid/.