translocation
translocation nghĩa là sự chuyển chỗ, sự chuyển vị.
Nghĩa của translocation
Danh từ · giống cái
- Sự chuyển chỗ, sự chuyển vị.
Dạng từ của translocation
Đi với mạo từ: une translocation · la translocation
| Số nhiều | translocations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ translocation
Câu hỏi thường gặp
translocation nghĩa là gì?
translocation (danh từ) nghĩa là sự chuyển chỗ, sự chuyển vị.
translocation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của translocation (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃slɔkasjɔ̃/.
translocation là giống đực hay giống cái?
translocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).