translittération
translittération nghĩa là sự chuyển chữ.
Nghĩa của translittération
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Sự chuyển chữ.
- Translittération du russe en caractères latinssự chuyển ngữ Nga sang chữ La tinh
Dạng từ của translittération
Đi với mạo từ: une translittération · la translittération
| Số nhiều | translittérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transliteration (action of translitering)
Câu hỏi thường gặp
translittération nghĩa là gì?
translittération (danh từ) nghĩa là sự chuyển chữ.
translittération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của translittération (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.sli.te.ʁa.sjɔ̃/.
translittération là giống đực hay giống cái?
translittération là danh từ giống cái (dùng với une, la).