TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

translittération

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃.sli.te.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

translittération nghĩa là sự chuyển chữ.

Nghĩa của translittération

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự chuyển chữ.
    • Translittération du russe en caractères latinssự chuyển ngữ Nga sang chữ La tinh

Dạng từ của translittération

Đi với mạo từ: une translittération · la translittération

Số nhiềutranslittérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transliteration (action of translitering)

Câu hỏi thường gặp

translittération nghĩa là gì?

translittération (danh từ) nghĩa là sự chuyển chữ.

translittération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của translittération (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.sli.te.ʁa.sjɔ̃/.

translittération là giống đực hay giống cái?

translittération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.