TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

translation

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃.sla.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

translation nghĩa là sự chuyển, sự dời, sự tịnh tiến.

Nghĩa của translation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuyển; sự dời.
    • Translation horizontale/translation verticalesự dịch chuyển theo hướng nằm ngang/sự dịch chuyển theo hướng thẳng đứng
    • La translation des restes d'un mort(văn học) sự dời hài cốt của một người quá cố
    • Translation de propriété(luật học; pháp lý) sự chuyển quyền sở hữu
    • La translation d'un tribunalsự dời một tòa án (đi nơi khác)
    • Translation d'une fêtesự chuyển một lễ sang ngày khác
  2. Toán học Sự tịnh tiến.
    • Translation des axes coordonnéssự tịnh tiến các trục toạ độ

Dạng từ của translation

Đi với mạo từ: une translation · la translation

Số nhiềutranslations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với translation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ translation; thunking

Câu hỏi thường gặp

translation nghĩa là gì?

translation (danh từ) nghĩa là sự chuyển, sự dời, sự tịnh tiến.

translation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của translation (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.sla.sjɔ̃/.

translation là giống đực hay giống cái?

translation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.