translation
translation nghĩa là sự chuyển, sự dời, sự tịnh tiến.
Nghĩa của translation
Danh từ · giống cái
- Sự chuyển; sự dời.
- Translation horizontale/translation verticalesự dịch chuyển theo hướng nằm ngang/sự dịch chuyển theo hướng thẳng đứng
- La translation des restes d'un mort(văn học) sự dời hài cốt của một người quá cố
- Translation de propriété(luật học; pháp lý) sự chuyển quyền sở hữu
- La translation d'un tribunalsự dời một tòa án (đi nơi khác)
- Translation d'une fêtesự chuyển một lễ sang ngày khác
- Toán học Sự tịnh tiến.
- Translation des axes coordonnéssự tịnh tiến các trục toạ độ
Dạng từ của translation
Đi với mạo từ: une translation · la translation
| Số nhiều | translations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với translation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ translation; thunking
Câu hỏi thường gặp
translation nghĩa là gì?
translation (danh từ) nghĩa là sự chuyển, sự dời, sự tịnh tiến.
translation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của translation (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.sla.sjɔ̃/.
translation là giống đực hay giống cái?
translation là danh từ giống cái (dùng với une, la).