TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

translatif

/tʁɑ̃.sla.tif/ giọng máy của trình duyệt

translatif nghĩa là chuyển.

Nghĩa của translatif

Tính từ

  1. Chuyển.
    • Acte translatif de propriétégiấy chuyển quyền sở hữu

Dạng từ của translatif

Số nhiềutranslatifs
Giống cáitranslative
Giống cái số nhiềutranslatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với translatif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ translative
  • Danh từ translative, translative case

Câu hỏi thường gặp

translatif nghĩa là gì?

translatif (tính từ) nghĩa là chuyển.

translatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của translatif (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.sla.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.