TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transpercement

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃spɛʁsømɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

transpercement nghĩa là sự đâm thủng, sự xuyên qua.

Nghĩa của transpercement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự đâm thủng; sự xuyên qua.

Dạng từ của transpercement

Đi với mạo từ: un transpercement · le transpercement

Số nhiềutranspercements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piercing; impalement

Câu hỏi thường gặp

transpercement nghĩa là gì?

transpercement (danh từ) nghĩa là sự đâm thủng, sự xuyên qua.

transpercement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transpercement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃spɛʁsømɑ̃/.

transpercement là giống đực hay giống cái?

transpercement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.