transpercement
transpercement nghĩa là sự đâm thủng, sự xuyên qua.
Nghĩa của transpercement
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự đâm thủng; sự xuyên qua.
Dạng từ của transpercement
Đi với mạo từ: un transpercement · le transpercement
| Số nhiều | transpercements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piercing; impalement
Câu hỏi thường gặp
transpercement nghĩa là gì?
transpercement (danh từ) nghĩa là sự đâm thủng, sự xuyên qua.
transpercement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transpercement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃spɛʁsømɑ̃/.
transpercement là giống đực hay giống cái?
transpercement là danh từ giống đực (dùng với un, le).