opacimétrie
danh từ giống cái (f)
/ɔ.pa.si.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
opacimétrie nghĩa là Phép đo độ mờ đục.
Nghĩa của opacimétrie
Danh từ · giống cái
- Phép đo độ mờ đục.
Dạng từ của opacimétrie
Đi với mạo từ: une opacimétrie · l'opacimétrie
| Số nhiều | opacimétries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opacimetry
Câu hỏi thường gặp
opacimétrie nghĩa là gì?
opacimétrie (danh từ) nghĩa là Phép đo độ mờ đục.
opacimétrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opacimétrie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pa.si.me.tʁi/.
opacimétrie là giống đực hay giống cái?
opacimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).