TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opacimétrie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.pa.si.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

opacimétrie nghĩa là Phép đo độ mờ đục.

Nghĩa của opacimétrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo độ mờ đục.

Dạng từ của opacimétrie

Đi với mạo từ: une opacimétrie · l'opacimétrie

Số nhiềuopacimétries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opacimetry

Câu hỏi thường gặp

opacimétrie nghĩa là gì?

opacimétrie (danh từ) nghĩa là Phép đo độ mờ đục.

opacimétrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opacimétrie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pa.si.me.tʁi/.

opacimétrie là giống đực hay giống cái?

opacimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.