TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limpide

/lɛ̃.pid/ giọng máy của trình duyệt

limpide nghĩa là trong vắt, trong trẻo, trong sáng.

Nghĩa của limpide

Tính từ

  1. Trong vắt, trong trẻo.
    • Eau lipidenước trong vắt
  2. Trong sáng.
    • Yeux limpidesđôi mắt trong sáng
  3. Sáng sủa, rõ ràng.
    • Explication limpidesự giải thích rõ ràng

Dạng từ của limpide

Số nhiềulimpides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limpide

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clear, limpid (especially of water)

Câu hỏi thường gặp

limpide nghĩa là gì?

limpide (tính từ) nghĩa là trong vắt, trong trẻo, trong sáng.

limpide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limpide (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃.pid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.