limousine
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.mu.zin/ giọng máy của trình duyệt
limousine nghĩa là ô tô hòm.
Nghĩa của limousine
Tính từ
- xem limousin — Thuộc xứ Li-mô-giơ (Pháp).
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Ô tô hòm, xe limuzin (4 chỗ ngồi).
Dạng từ của limousine
| Số nhiều | limousines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limousine
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traditional woolen cloak from Haute-Vienne; limousine, luxury car; limousin (cattle breed)
Câu hỏi thường gặp
limousine nghĩa là gì?
limousine (tính từ, danh từ) nghĩa là ô tô hòm.
limousine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limousine (giọng Pháp chuẩn): /li.mu.zin/.