TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limousine

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.mu.zin/ giọng máy của trình duyệt

limousine nghĩa là ô tô hòm.

Nghĩa của limousine

Tính từ

  1. xem limousin — Thuộc xứ Li-mô-giơ (Pháp).

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Ô tô hòm, xe limuzin (4 chỗ ngồi).

Dạng từ của limousine

Số nhiềulimousines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limousine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traditional woolen cloak from Haute-Vienne; limousine, luxury car; limousin (cattle breed)

Câu hỏi thường gặp

limousine nghĩa là gì?

limousine (tính từ, danh từ) nghĩa là ô tô hòm.

limousine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limousine (giọng Pháp chuẩn): /li.mu.zin/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.