TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

berline

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɛʁ.lin/ giọng máy của trình duyệt

berline nghĩa là xe ngựa hòm, xe ôtô hòm.

Nghĩa của berline

Danh từ · giống cái

  1. Xe ngựa hòm.
  2. Xe ôtô hòm.
  3. Ngành mỏ Goòng (chở than).

Dạng từ của berline

Đi với mạo từ: une berline · la berline

Số nhiềuberlines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ berlin (four-wheeled carriage); a sedan or saloon car; a minecart, tub

Câu hỏi thường gặp

berline nghĩa là gì?

berline (danh từ) nghĩa là xe ngựa hòm, xe ôtô hòm.

berline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của berline (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.lin/.

berline là giống đực hay giống cái?

berline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.