TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

berlingot

danh từ giống đực (m)
/bɛʁ.lɛ̃.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

berlingot nghĩa là kẹo thơm beclingô, hộp hình bốn mặt.

Nghĩa của berlingot

Danh từ · giống đực

  1. Kẹo thơm beclingô.
  2. Hộp (sữa) hình bốn mặt.

Dạng từ của berlingot

Đi với mạo từ: un berlingot · le berlingot

Số nhiềuberlingots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ berlingot; a plastic-coated paper carton for packaging liquids; a Tetra Pak

Câu hỏi thường gặp

berlingot nghĩa là gì?

berlingot (danh từ) nghĩa là kẹo thơm beclingô, hộp hình bốn mặt.

berlingot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của berlingot (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.lɛ̃.ɡo/.

berlingot là giống đực hay giống cái?

berlingot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.