TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

berkélium

danh từ giống đực (m)
/bɛʁ.ke.ljɔm/ giọng máy của trình duyệt

berkélium nghĩa là Beckeli.

Nghĩa của berkélium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Beckeli.

Dạng từ của berkélium

Đi với mạo từ: un berkélium · le berkélium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ berkelium

Câu hỏi thường gặp

berkélium nghĩa là gì?

berkélium (danh từ) nghĩa là Beckeli.

berkélium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của berkélium (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.ke.ljɔm/.

berkélium là giống đực hay giống cái?

berkélium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.