TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bergère

danh từ giống cái (f)
/bɛʁ.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bergère nghĩa là ghế bành becjê.

Nghĩa của bergère

Danh từ · giống cái

  1. Ghế bành becjê (thấp và có nệm)
  2. xem bergeronnette — Chim chìa vôi.

Dạng từ của bergère

Đi với mạo từ: une bergère · la bergère

Số nhiềubergères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of berger (“shepherdess”); wing chair

Câu hỏi thường gặp

bergère nghĩa là gì?

bergère (danh từ) nghĩa là ghế bành becjê.

bergère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bergère (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.ʒɛʁ/.

bergère là giống đực hay giống cái?

bergère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.