TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limousin

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.mu.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

limousin nghĩa là thợ nề.

Nghĩa của limousin

Tính từ

  1. Thuộc xứ Li-mô-giơ (Pháp).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Li-mô-giơ (Pháp).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thợ nề.

Dạng từ của limousin

Số nhiềulimousins
Giống cáilimousine /li.mu.zin/
Giống cái số nhiềulimousines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ native or inhabitant of the Limousin region of Nouvelle-Aquitaine, France (usually male)
  • Tính từ of Limousin
  • Danh từ Limousin; the dialect of Occitan
  • Danh từ a bricklayer skilled in limousinage

Câu hỏi thường gặp

limousin nghĩa là gì?

limousin (tính từ, danh từ) nghĩa là thợ nề.

limousin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limousin (giọng Pháp chuẩn): /li.mu.zɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.