TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limonène

danh từ giống đực (m)
/limɔnɛn/ giọng máy của trình duyệt

limonène nghĩa là Limonen.

Nghĩa của limonène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Limonen.

Dạng từ của limonène

Đi với mạo từ: un limonène · le limonène

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limonene

Câu hỏi thường gặp

limonène nghĩa là gì?

limonène (danh từ) nghĩa là Limonen.

limonène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limonène (giọng Pháp chuẩn): /limɔnɛn/.

limonène là giống đực hay giống cái?

limonène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.