TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limonière

danh từ giống cái (f)
/li.mɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

limonière nghĩa là bộ càng, xe ngựa bốn bánh.

Nghĩa của limonière

Danh từ · giống cái

  1. Bộ càng (xe).
  2. Xe ngựa bốn bánh.

Dạng từ của limonière

Đi với mạo từ: une limonière · la limonière

Câu hỏi thường gặp

limonière nghĩa là gì?

limonière (danh từ) nghĩa là bộ càng, xe ngựa bốn bánh.

limonière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limonière (giọng Pháp chuẩn): /li.mɔ.njɛʁ/.

limonière là giống đực hay giống cái?

limonière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.