TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limonier

danh từ giống đực (m)
/li.mɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

limonier nghĩa là Ngựa dùng để kéo xe.

Nghĩa của limonier

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa dùng để kéo xe.

Dạng từ của limonier

Đi với mạo từ: un limonier · le limonier

Số nhiềulimoniers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limonier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lemon (tree); thiller (shaft-horse)

Câu hỏi thường gặp

limonier nghĩa là gì?

limonier (danh từ) nghĩa là Ngựa dùng để kéo xe.

limonier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limonier (giọng Pháp chuẩn): /li.mɔ.nje/.

limonier là giống đực hay giống cái?

limonier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.