TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

citronnier

danh từ giống đực (m)
/si.tʁɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

citronnier nghĩa là cây chanh.

Nghĩa của citronnier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây chanh.

Dạng từ của citronnier

Đi với mạo từ: un citronnier · le citronnier

Số nhiềucitronniers

Câu ví dụ với citronnier

  • C'est un citronnier. Đây là một cây chanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1339246

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lemon tree

Câu hỏi thường gặp

citronnier nghĩa là gì?

citronnier (danh từ) nghĩa là cây chanh.

citronnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citronnier (giọng Pháp chuẩn): /si.tʁɔ.nje/.

citronnier là giống đực hay giống cái?

citronnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.