citronné
/si.tʁɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
citronné nghĩa là có mùi chanh, có vắt chanh vào.
Nghĩa của citronné
Tính từ
- Có mùi chanh.
- Có vắt chanh vào (thức ăn, thức uống).
Dạng từ của citronné
| Số nhiều | citronnés |
| Giống cái | citronnée |
| Giống cái số nhiều | citronnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lemon flavoured or scented, lemony
Câu hỏi thường gặp
citronné nghĩa là gì?
citronné (tính từ) nghĩa là có mùi chanh, có vắt chanh vào.
citronné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của citronné (giọng Pháp chuẩn): /si.tʁɔ.ne/.