TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

citronné

/si.tʁɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

citronné nghĩa là có mùi chanh, có vắt chanh vào.

Nghĩa của citronné

Tính từ

  1. Có mùi chanh.
  2. Có vắt chanh vào (thức ăn, thức uống).

Dạng từ của citronné

Số nhiềucitronnés
Giống cáicitronnée
Giống cái số nhiềucitronnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lemon flavoured or scented, lemony

Câu hỏi thường gặp

citronné nghĩa là gì?

citronné (tính từ) nghĩa là có mùi chanh, có vắt chanh vào.

citronné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citronné (giọng Pháp chuẩn): /si.tʁɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.