TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

citrouille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.tʁuj/ giọng máy của trình duyệt

citrouille nghĩa là quả bí ngô.

Nghĩa của citrouille

Danh từ · giống cái

  1. Quả bí ngô.

Dạng từ của citrouille

Đi với mạo từ: une citrouille · la citrouille

Số nhiềucitrouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pumpkin (fruit and plant)
  • Tính từ pumpkin, pumpkin-colored (color/colour)

Câu hỏi thường gặp

citrouille nghĩa là gì?

citrouille (danh từ) nghĩa là quả bí ngô.

citrouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citrouille (giọng Pháp chuẩn): /si.tʁuj/.

citrouille là giống đực hay giống cái?

citrouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.