cité
/si.te/ giọng máy của trình duyệt
cité nghĩa là thành phố, khu nhà, cư xá.
Nghĩa của cité
Danh từ · giống cái
- Thành phố.
- Khu nhà, cư xá.
- Cité ouvrièrekhu nhà công nhân
- Cité universitairekhu học xá
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhà nước.
- Les lois de la Citépháp luật Nhà nước
- Sử học Thành quốc.
- Cité d'Athènesthành quốc A-ten
Dạng từ của cité
Đi với mạo từ: une cité · la cité
| Số nhiều | cités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cité
Đồng nghĩa
Họ từ của cité
Cụm từ, thành ngữ với cité
- droit de cité — quyền công dân thành phố; quyền được liệt vào, quyền được kể đến (trong việc gì)
- la cité céleste — thiên đường
- la cité sainte — thành Giê-ru-da-lem
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ city; citizenship; a fortified city, city-state, or historic city centre specifically; a municipality with city rather than town status
Câu hỏi thường gặp
cité nghĩa là gì?
cité (danh từ) nghĩa là thành phố, khu nhà, cư xá.
cité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cité (giọng Pháp chuẩn): /si.te/.
cité là giống đực hay giống cái?
cité là danh từ giống cái (dùng với une, la).