TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obsolescence

danh từ giống cái (f)
/ɔp.sɔ.lɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

obsolescence nghĩa là Sự trở thành quá thời (thiết bị).

Nghĩa của obsolescence

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự trở thành quá thời (thiết bị).

Dạng từ của obsolescence

Đi với mạo từ: une obsolescence · l'obsolescence

Số nhiềuobsolescences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obsolescence

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obsolescence

Câu hỏi thường gặp

obsolescence nghĩa là gì?

obsolescence (danh từ) nghĩa là Sự trở thành quá thời (thiết bị).

obsolescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obsolescence (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sɔ.lɛ.sɑ̃s/.

obsolescence là giống đực hay giống cái?

obsolescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.