TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obsidional

/ɔp.si.djɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

obsidional nghĩa là sự hãm thành.

Nghĩa của obsidional

Tính từ

  1. Thuộc sự bao vây, (thuộc) sự hãm thành.
    • couronne obsidionalevòng hoa thưởng người giải vây thành
    • délire obsidional(y học) hoang tưởng bị bao vây

Dạng từ của obsidional

Số nhiềuobsidionaux
Giống cáiobsidionale
Giống cái số nhiềuobsidionales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obsidional

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obsidional

Câu hỏi thường gặp

obsidional nghĩa là gì?

obsidional (tính từ) nghĩa là sự hãm thành.

obsidional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obsidional (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.si.djɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.