TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obsidienne

danh từ giống cái (f)
/ɔp.si.djɛn/ giọng máy của trình duyệt

obsidienne nghĩa là opxiđian, đá vỏ chai.

Nghĩa của obsidienne

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Opxiđian, đá vỏ chai.

Dạng từ của obsidienne

Đi với mạo từ: une obsidienne · l'obsidienne

Số nhiềuobsidiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obsidienne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obsidian (a type of black glass produced by volcanoes)

Câu hỏi thường gặp

obsidienne nghĩa là gì?

obsidienne (danh từ) nghĩa là opxiđian, đá vỏ chai.

obsidienne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obsidienne (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.si.djɛn/.

obsidienne là giống đực hay giống cái?

obsidienne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.