obsessionnel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.sɛ.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
obsessionnel nghĩa là ám ảnh.
Nghĩa của obsessionnel
Tính từ
- Tâm lý học Ám ảnh.
- Idée obsessionnelleý nghĩ ám ảnh
Dạng từ của obsessionnel
| Số nhiều | obsessionnels |
| Giống cái | obsessionnelle |
| Giống cái số nhiều | obsessionnelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obsessionnel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obsessive
Câu hỏi thường gặp
obsessionnel nghĩa là gì?
obsessionnel (tính từ) nghĩa là ám ảnh.
obsessionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obsessionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sɛ.sjɔ.nɛl/.