TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obsession

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

obsession nghĩa là sự ám ảnh, ám ảnh, sự bị quỷ ám.

Nghĩa của obsession

Danh từ · giống cái

  1. Sự ám ảnh; (điều) ám ảnh.
    • Se délivrer d'une obsessionthoát được một ám ảnh
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự bị quỷ ám.

Dạng từ của obsession

Đi với mạo từ: une obsession · l'obsession

Số nhiềuobsessions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obsession

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obsession

Câu hỏi thường gặp

obsession nghĩa là gì?

obsession (danh từ) nghĩa là sự ám ảnh, ám ảnh, sự bị quỷ ám.

obsession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obsession (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sɛ.sjɔ̃/.

obsession là giống đực hay giống cái?

obsession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.